的確
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đích xác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
的確 nghĩa là đích xác.
Nghĩa của 的確
Tính từ đuôi na
- Đích xác. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 適確, てっかく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na accurate; precise; exact; appropriate; apt
Câu hỏi thường gặp
的確 nghĩa là gì?
的確 (tính từ đuôi na) nghĩa là đích xác.
的確 đọc là gì?
的確 đọc là てきかく (romaji: tekikaku).
Âm Hán Việt của 的確 là gì?
Âm Hán Việt của 的確 là "đích xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.