TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

的確(てきかく)

JLPT N2 từ thông dụng
てきかくtekikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÍCH XÁC 的 đích·確 xác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đích xác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

的確 nghĩa là đích xác.

Nghĩa của 的確

Tính từ đuôi na

  1. Đích xác. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 適確, てっかく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na accurate; precise; exact; appropriate; apt

Câu hỏi thường gặp

的確 nghĩa là gì?

的確 (tính từ đuôi na) nghĩa là đích xác.

的確 đọc là gì?

的確 đọc là てきかく (romaji: tekikaku).

Âm Hán Việt của 的確 là gì?

Âm Hán Việt của 的確 là "đích xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.