野心的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã tâm đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
野心的 nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.
Nghĩa của 野心的
Tính từ đuôi na
- Có hoài bão, có tham vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na ambitious; enterprising
Câu hỏi thường gặp
野心的 nghĩa là gì?
野心的 (tính từ đuôi na) nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.
野心的 đọc là gì?
野心的 đọc là やしんてき (romaji: yashinteki).
Âm Hán Việt của 野心的 là gì?
Âm Hán Việt của 野心的 là "dã tâm đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.