TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

野心的(やしんてき)

やしんてきyashinteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÃ TÂM ĐÍCH 野 dã·心 tâm·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dã tâm đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

野心的 nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.

Nghĩa của 野心的

Tính từ đuôi na

  1. Có hoài bão, có tham vọng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na ambitious; enterprising

Câu hỏi thường gặp

野心的 nghĩa là gì?

野心的 (tính từ đuôi na) nghĩa là có hoài bão, có tham vọng.

野心的 đọc là gì?

野心的 đọc là やしんてき (romaji: yashinteki).

Âm Hán Việt của 野心的 là gì?

Âm Hán Việt của 野心的 là "dã tâm đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.