的
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
的 nghĩa là bia, mục tiêu, đích.
Nghĩa của 的
Danh từ
- Bia, mục tiêu, đích.
Từ ghép có 的
- 目的 — Mục đích, mục tiêu.
- 魅力的 — Hút, hấp dẫn.
- 経済的 — Tài chính.
- 精神的 — Tinh thần.
- 科学的 — Khoa học.
- 典型的 — Điển hình.
- 全面的 — Hoàn toàn, toàn.
- 具体的 — Cụ thể.
- 文法的 — Ngữ pháp.
- 利己的 — Ích kỷ.
- 最終的 — Cuối cùng.
- 抽象的 — Trừu tượng.
- 自動的 — Tự động.
- 合理的 — Hợp lí, hợp lý.
- 独創的 — Sáng tạo.
- 物質的 — Vật chất, chất.
- 受動的 — Có tính bị động.
- 標的 — Bia.
- 専門的 — Chuyên môn.
- 近代的 — Hiện đại.
- 潜在的 — Ngầm, ngấm ngần, tiềm tàng.
- 的確 — Đích xác.
- 内向的 — Tự kỉ.
- 古典的 — Cổ điển.
- 野心的 — Có hoài bão, có tham vọng.
- 楽観的 — Lạc quan.
- 慢性的 — Mãn tính, mạn tính.
- 外交的 — Ngoại giao.
- 官能的 — Xác thịt, nhục dục.
- 限定的 — Hạn chế.
Câu ví dụ với 的
- 私は矢を的に当てた。 Tôi bắn mũi tên trúng đích.Tatoeba #236695
- その歌手は注目の的だった。 Mọi sự chú ý đều tập trung về phía ca sĩ.Tatoeba #211964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mark; target
- Danh từ object; subject; focus
- Danh từ point (e.g. of argument)
Câu hỏi thường gặp
的 nghĩa là gì?
的 (danh từ) nghĩa là bia, mục tiêu, đích.
的 đọc là gì?
的 đọc là まと (romaji: mato).
Âm Hán Việt của 的 là gì?
Âm Hán Việt của 的 là "đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.