物質的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vật chất đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
物質的 nghĩa là vật chất, chất.
Nghĩa của 物質的
Tính từ đuôi na
- Vật chất, chất.
Câu ví dụ với 物質的
- 彼らは物質的にも精神的にも彼を支えた。 Họ đã hỗ trợ cho ông cả vật chất lẫn tinh thần.Tatoeba #96197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na material; physical
Câu hỏi thường gặp
物質的 nghĩa là gì?
物質的 (tính từ đuôi na) nghĩa là vật chất, chất.
物質的 đọc là gì?
物質的 đọc là ぶっしつてき (romaji: busshitsuteki).
Âm Hán Việt của 物質的 là gì?
Âm Hán Việt của 物質的 là "vật chất đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.