TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最終的(さいしゅうてき)

từ thông dụng
さいしゅうてきsaishūteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI CHUNG ĐÍCH 最 tối·終 chung·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối chung đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

最終的 nghĩa là cuối cùng.

Nghĩa của 最終的

Tính từ đuôi na

  1. Cuối cùng.

Từ ghép có 最終的

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na final; eventual; ultimate

Câu hỏi thường gặp

最終的 nghĩa là gì?

最終的 (tính từ đuôi na) nghĩa là cuối cùng.

最終的 đọc là gì?

最終的 đọc là さいしゅうてき (romaji: saishūteki).

Âm Hán Việt của 最終的 là gì?

Âm Hán Việt của 最終的 là "tối chung đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.