最終的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối chung đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
最終的 nghĩa là cuối cùng.
Nghĩa của 最終的
Tính từ đuôi na
- Cuối cùng.
Từ ghép có 最終的
- 最終的に — Cuối cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na final; eventual; ultimate
Câu hỏi thường gặp
最終的 nghĩa là gì?
最終的 (tính từ đuôi na) nghĩa là cuối cùng.
最終的 đọc là gì?
最終的 đọc là さいしゅうてき (romaji: saishūteki).
Âm Hán Việt của 最終的 là gì?
Âm Hán Việt của 最終的 là "tối chung đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.