TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

利己的(りこてき)

りこてきrikoteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 利 lợi·己 kỉ·的 đích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

利己的 nghĩa là ích kỷ.

Nghĩa của 利己的

Tính từ đuôi na

  1. Ích kỷ.

Câu ví dụ với 利己的

  • 彼女は利己的な人だ。 Cô ấy là một người ích kỷ.Tatoeba #86318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na selfish; egoistic; self-serving; self-interested

Câu hỏi thường gặp

利己的 nghĩa là gì?

利己的 (tính từ đuôi na) nghĩa là ích kỷ.

利己的 đọc là gì?

利己的 đọc là りこてき (romaji: rikoteki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.