具体的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cụ thể đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
具体的 nghĩa là cụ thể.
Nghĩa của 具体的
Tính từ đuôi na
- Cụ thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 具体的
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 具体的
- 具体的に話して欲しい。 Tôi muốn bạn nói cụ thể với tôi.Tatoeba #179505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na concrete; definite; specific; material; substantial
Câu hỏi thường gặp
具体的 nghĩa là gì?
具体的 (tính từ đuôi na) nghĩa là cụ thể.
具体的 đọc là gì?
具体的 đọc là ぐたいてき (romaji: gutaiteki).
Âm Hán Việt của 具体的 là gì?
Âm Hán Việt của 具体的 là "cụ thể đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.