専門的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuyên môn đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
専門的 nghĩa là chuyên môn.
Nghĩa của 専門的
Tính từ đuôi na
- Chuyên môn.
Câu ví dụ với 専門的
- 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na technical; specialist; professional; exclusive
Câu hỏi thường gặp
専門的 nghĩa là gì?
専門的 (tính từ đuôi na) nghĩa là chuyên môn.
専門的 đọc là gì?
専門的 đọc là せんもんてき (romaji: senmonteki).
Âm Hán Việt của 専門的 là gì?
Âm Hán Việt của 専門的 là "chuyên môn đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.