官能的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan năng đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
官能的 nghĩa là xác thịt, nhục dục.
Nghĩa của 官能的
Tính từ đuôi na
- Xác thịt, nhục dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sensual; voluptuous; sexy; arousing
Câu hỏi thường gặp
官能的 nghĩa là gì?
官能的 (tính từ đuôi na) nghĩa là xác thịt, nhục dục.
官能的 đọc là gì?
官能的 đọc là かんのうてき (romaji: kannōteki).
Âm Hán Việt của 官能的 là gì?
Âm Hán Việt của 官能的 là "quan năng đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.