TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

官能的(かんのうてき)

かんのうてきkannōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUAN NĂNG ĐÍCH 官 quan·能 năng·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quan năng đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

官能的 nghĩa là xác thịt, nhục dục.

Nghĩa của 官能的

Tính từ đuôi na

  1. Xác thịt, nhục dục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sensual; voluptuous; sexy; arousing

Câu hỏi thường gặp

官能的 nghĩa là gì?

官能的 (tính từ đuôi na) nghĩa là xác thịt, nhục dục.

官能的 đọc là gì?

官能的 đọc là かんのうてき (romaji: kannōteki).

Âm Hán Việt của 官能的 là gì?

Âm Hán Việt của 官能的 là "quan năng đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.