TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

自動的(じどうてき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じどうてきjidōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỰ ĐỘNG ĐÍCH 自 tự·動 động·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự động đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

自動的 nghĩa là tự động.

Nghĩa của 自動的

Tính từ đuôi na

  1. Tự động.

Câu ví dụ với 自動的

  • このドアは自動的に鍵がかかる。 Cửa này khóa tự động.Tatoeba #223481

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na automatic

Câu hỏi thường gặp

自動的 nghĩa là gì?

自動的 (tính từ đuôi na) nghĩa là tự động.

自動的 đọc là gì?

自動的 đọc là じどうてき (romaji: jidōteki).

Âm Hán Việt của 自動的 là gì?

Âm Hán Việt của 自動的 là "tự động đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.