自動的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự động đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
自動的 nghĩa là tự động.
Nghĩa của 自動的
Tính từ đuôi na
- Tự động.
Câu ví dụ với 自動的
- このドアは自動的に鍵がかかる。 Cửa này khóa tự động.Tatoeba #223481
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na automatic
Câu hỏi thường gặp
自動的 nghĩa là gì?
自動的 (tính từ đuôi na) nghĩa là tự động.
自動的 đọc là gì?
自動的 đọc là じどうてき (romaji: jidōteki).
Âm Hán Việt của 自動的 là gì?
Âm Hán Việt của 自動的 là "tự động đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.