TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魅力的(みりょくてき)

từ thông dụng
みりょくてきmiryokuteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魅 ?·力 lực·的 đích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

魅力的 nghĩa là hút, hấp dẫn.

Nghĩa của 魅力的

Tính từ đuôi na

  1. Hút, hấp dẫn.

Câu ví dụ với 魅力的

  • 彼女は魅力的だがしゃべりすぎる。 Cô ấy là một người có sức hút, nhưng cô ấy nói nhiều quá.Tatoeba #86601
  • 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.Tatoeba #235304
  • 「世界平和」という言葉は魅力的に聞こえるが、世界平和への道は長く苦難に満ちている。 Mặc dù cụm từ "hoà bình thế giới" nghe rất hấp dẫn, con đường đến hoà bình thế giới lại rất dài và lắm chông gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na charming; fascinating; attractive

Câu hỏi thường gặp

魅力的 nghĩa là gì?

魅力的 (tính từ đuôi na) nghĩa là hút, hấp dẫn.

魅力的 đọc là gì?

魅力的 đọc là みりょくてき (romaji: miryokuteki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.