TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

受動的(じゅどうてき)

từ thông dụng
じゅどうてきjudōteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỤ ĐỘNG ĐÍCH 受 thụ·動 động·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thụ động đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

受動的 nghĩa là có tính bị động.

Nghĩa của 受動的

Tính từ

  1. Có tính bị động.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 受動的

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na passive

Câu hỏi thường gặp

受動的 nghĩa là gì?

受動的 (tính từ) nghĩa là có tính bị động.

受動的 đọc là gì?

受動的 đọc là じゅどうてき (romaji: judōteki).

Âm Hán Việt của 受動的 là gì?

Âm Hán Việt của 受動的 là "thụ động đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.