TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

近代的(きんだいてき)

từ thông dụng
きんだいてきkindaiteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẶN ĐẠI ĐÍCH 近 cặn·代 đại·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn đại đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

近代的 nghĩa là hiện đại.

Nghĩa của 近代的

Tính từ đuôi na

  1. Hiện đại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na modern

Câu hỏi thường gặp

近代的 nghĩa là gì?

近代的 (tính từ đuôi na) nghĩa là hiện đại.

近代的 đọc là gì?

近代的 đọc là きんだいてき (romaji: kindaiteki).

Âm Hán Việt của 近代的 là gì?

Âm Hán Việt của 近代的 là "cặn đại đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.