経済的
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kinh tế đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
経済的 nghĩa là tài chính.
Nghĩa của 経済的
Tính từ đuôi na
- Tài chính.
Câu ví dụ với 経済的
- 私は親から経済的に独立している。 Tôi không lệ thuộc tài chính vào cha mẹ tôi.Tatoeba #155685
- 私は経済的には両親からひとり立ちしている。 Tôi không phụ thuộc tài chính vào bố mẹ tôi.Tatoeba #157375
- 小型車は低燃費で経済的だ。 Xe hơi nhỏ rất kinh tế bởi vì nó tiêu thụ ít xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na economic; financial
- Tính từ đuôi na economical; thrifty; frugal
Câu hỏi thường gặp
経済的 nghĩa là gì?
経済的 (tính từ đuôi na) nghĩa là tài chính.
経済的 đọc là gì?
経済的 đọc là けいざいてき (romaji: keizaiteki).
Âm Hán Việt của 経済的 là gì?
Âm Hán Việt của 経済的 là "kinh tế đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.