発
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 発
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố departure; departing from ...; leaving at (e.g. 8:30)
- Hậu tố sent from ...; (a letter, etc.) dated ...; datelined ...
- Trợ số từ counter for engines (on an aircraft)
- Trợ số từ counter for gunshots, bursts of gas, etc.; counter for bullets, bombs, etc.; counter for blows (punches); counter for jokes, puns, etc.; counter for ideas, thoughts or guesses
- Trợ số từ counter for ejaculations or sexual intercourse (thô tục)
Từ liên quan với 発
Từ ghép có 発
- 出発 — Sự rời khỏi, sự ra đi.
- 発見 — Phát kiến, khám phá.
- 発明 — Phát minh, sáng chế.
- 発表 — Phát biểu, thông báo, công bố.
- 爆発 — Nổ.
- 発展 — Phát triển, sự phát triển, quá trình phát triển.
- 発音 — Phát âm, cách phát âm, cách đọc.
- 開発 — Sự phát triển, quá trình phát triển, phát triển.
- 発達 — Sự phát triển.
- 発車 — Sự rời khỏi, sự ra đi.
- 発行 — Phát hành.
- 告発 — Sự buộc tội.
- 発展途上国 — Nước đang phát triển.
- 勃発 — Bột phát.
- 発作 — Cơn.
- 発電所 — Trạm phát điện, nhà máy điện.
- 発電機 — Máy phát điện.
- 発酵 — Lên men.
- 発行者 — Người xuất bản, nhà xuất bản.
- 発疹 — Mụn.
- 発熱 — Sốt.
- 発光 — Phát quang.
- 発光ダイオード — Ống hai cực phát quang, đèn ống hai cực.
- カンブリア爆発 — Bùng nổ kỷ cambri.