Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
発行者 nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.
Nghĩa của 発行者
Danh từ
Người xuất bản, nhà xuất bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ issuer; publisher
Câu hỏi thường gặp
発行者 nghĩa là gì?
発行者 (danh từ) nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.
発行者 đọc là gì?
発行者 đọc là はっこうしゃ (romaji: hakkōsha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.