TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カンブリア爆発(ばくはつ)

tên riêng
カンブリアばくはつkanburiabakuhatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 爆 bộc·発 phát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

カンブリア爆発 nghĩa là bùng nổ kỷ cambri.

Nghĩa của カンブリア爆発

Danh từ riêng

  1. Bùng nổ kỷ cambri.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cambrian explosion (of life)

Câu hỏi thường gặp

カンブリア爆発 nghĩa là gì?

カンブリア爆発 (danh từ riêng) nghĩa là bùng nổ kỷ cambri.

カンブリア爆発 đọc là gì?

カンブリア爆発 đọc là カンブリアばくはつ (romaji: kanburiabakuhatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.