TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発熱(はつねつ)

từ thông dụng
はつねつhatsunetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT NHIỆT 発 phát·熱 nhiệt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát nhiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

発熱 nghĩa là sốt.

Nghĩa của 発熱

Danh từ

  1. Sốt.

Cách viết khác: ほつねつ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generation of heat
  • Danh từ (attack of) fever; pyrexia

Câu hỏi thường gặp

発熱 nghĩa là gì?

発熱 (danh từ) nghĩa là sốt.

発熱 đọc là gì?

発熱 đọc là はつねつ (romaji: hatsunetsu).

Âm Hán Việt của 発熱 là gì?

Âm Hán Việt của 発熱 là "phát nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.