発熱
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát nhiệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
発熱 nghĩa là sốt.
Nghĩa của 発熱
Danh từ
- Sốt.
Cách viết khác: ほつねつ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ generation of heat
- Danh từ (attack of) fever; pyrexia
Câu hỏi thường gặp
発熱 nghĩa là gì?
発熱 (danh từ) nghĩa là sốt.
発熱 đọc là gì?
発熱 đọc là はつねつ (romaji: hatsunetsu).
Âm Hán Việt của 発熱 là gì?
Âm Hán Việt của 発熱 là "phát nhiệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.