発展
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát triển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
発展 nghĩa là phát triển, sự phát triển.
Nghĩa của 発展
Danh từ
- Phát triển, sự phát triển, quá trình phát triển. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 発展
- 発展途上国 — Nước đang phát triển.
Câu ví dụ với 発展
- 近代科学技術はなぜ中国で発展しなかったのだろうか。 Tại sao công nghệ hiện đại lại không phát triển ở Trung Quốc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179800
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ development; growth; expansion; extension; flourishing
- Danh từ development (of a situation, story, etc.); advancement; progression; unfolding
- Danh từ playing around (sexually; esp. of a male homosexual); having an active sex life
Câu hỏi thường gặp
発展 nghĩa là gì?
発展 (danh từ) nghĩa là phát triển, sự phát triển.
発展 đọc là gì?
発展 đọc là はってん (romaji: hatten).
Âm Hán Việt của 発展 là gì?
Âm Hán Việt của 発展 là "phát triển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.