TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

告発(こくはつ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こくはつkokuhatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÁO PHÁT 告 cáo·発 phát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cáo phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

告発 nghĩa là sự buộc tội.

Nghĩa của 告発

Danh từ

  1. Sự buộc tội.

Câu ví dụ với 告発

  • 警察は彼を盗みで告発した。 Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indictment; prosecution; complaint

Câu hỏi thường gặp

告発 nghĩa là gì?

告発 (danh từ) nghĩa là sự buộc tội.

告発 đọc là gì?

告発 đọc là こくはつ (romaji: kokuhatsu).

Âm Hán Việt của 告発 là gì?

Âm Hán Việt của 告発 là "cáo phát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.