爆発
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
爆発 nghĩa là nổ.
Nghĩa của 爆発
Danh từ
- Nổ.
Từ ghép có 爆発
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explosion; detonation; blast; blowing up; eruption
- Danh từ outburst (of emotion); explosion (e.g. of anger); eruption (e.g. of discontent)
Câu hỏi thường gặp
爆発 nghĩa là gì?
爆発 (danh từ) nghĩa là nổ.
爆発 đọc là gì?
爆発 đọc là ばくはつ (romaji: bakuhatsu).
Âm Hán Việt của 爆発 là gì?
Âm Hán Việt của 爆発 là "bộc phát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.