TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

爆発(ばくはつ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ばくはつbakuhatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỘC PHÁT 爆 bộc·発 phát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bộc phát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

爆発 nghĩa là nổ.

Nghĩa của 爆発

Danh từ

  1. Nổ.

Từ ghép có 爆発

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ explosion; detonation; blast; blowing up; eruption
  • Danh từ outburst (of emotion); explosion (e.g. of anger); eruption (e.g. of discontent)

Câu hỏi thường gặp

爆発 nghĩa là gì?

爆発 (danh từ) nghĩa là nổ.

爆発 đọc là gì?

爆発 đọc là ばくはつ (romaji: bakuhatsu).

Âm Hán Việt của 爆発 là gì?

Âm Hán Việt của 爆発 là "bộc phát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.