発作
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát tác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
発作 nghĩa là cơn.
Nghĩa của 発作
Danh từ
- Cơn.
Từ ghép có 発作
- 心臓発作 — Nhồi máu cơ tim.
Câu ví dụ với 発作
- 喘息の発作が起きました。 Tôi bị lên cơn hen.Tatoeba #77102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fit; attack; spasm; ictus; paroxysm
Câu hỏi thường gặp
発作 nghĩa là gì?
発作 (danh từ) nghĩa là cơn.
発作 đọc là gì?
発作 đọc là ほっさ (romaji: hossa).
Âm Hán Việt của 発作 là gì?
Âm Hán Việt của 発作 là "phát tác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.