勃発
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bột phát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
勃発 nghĩa là bột phát.
Nghĩa của 勃発
Danh từ
- Bột phát. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ぼっ発
Câu ví dụ với 勃発
- その戦争は偶然に勃発したわけではない。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outbreak (e.g. of war); outburst; sudden occurrence
Câu hỏi thường gặp
勃発 nghĩa là gì?
勃発 (danh từ) nghĩa là bột phát.
勃発 đọc là gì?
勃発 đọc là ぼっぱつ (romaji: boppatsu).
Âm Hán Việt của 勃発 là gì?
Âm Hán Việt của 勃発 là "bột phát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.