発電機
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát điện cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
発電機 nghĩa là máy phát điện.
Nghĩa của 発電機
Danh từ
- Máy phát điện.
Cách viết khác: 発電器
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dynamo; power generator
Câu hỏi thường gặp
発電機 nghĩa là gì?
発電機 (danh từ) nghĩa là máy phát điện.
発電機 đọc là gì?
発電機 đọc là はつでんき (romaji: hatsudenki).
Âm Hán Việt của 発電機 là gì?
Âm Hán Việt của 発電機 là "phát điện cơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.