TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発達(はったつ)

JLPT N3 từ thông dụng
はったつhattatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT ĐẠT 発 phát·達 đạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát đạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

発達 nghĩa là sự phát triển, phát triển.

Nghĩa của 発達

Danh từ

  1. Sự phát triển.

Động từ

  1. Phát triển.

Câu ví dụ với 発達

  • 水泳は筋肉を発達させる。 Bơi lội giúp cơ bắp phát triển.Tatoeba #143688
  • 石油は文明の発達において重要な役割を果たしてきた。 Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh.Tatoeba #142311

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ development; growth
  • Danh từ progress; development; advancement
  • Danh từ expansion (of a typhoon, low-pressure area, etc.)
  • Danh từ developmental disability; person with a developmental disability (tiếng lóng mạng, miệt thị, viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

発達 nghĩa là gì?

発達 (danh từ, động từ) nghĩa là sự phát triển, phát triển.

発達 đọc là gì?

発達 đọc là はったつ (romaji: hattatsu).

Âm Hán Việt của 発達 là gì?

Âm Hán Việt của 発達 là "phát đạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.