TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発表(はっぴょう)

JLPT N3 từ thông dụng
はっぴょうhappyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT BIỂU 発 phát·表 biểu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát biểu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

発表 nghĩa là phát biểu, thông báo, công bố.

Nghĩa của 発表

Danh từ

  1. Phát biểu, thông báo, công bố. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 発表

Câu ví dụ với 発表

  • 学校は授業料の値上げを発表した。 Nhà trường công bố tăng học phí.Tatoeba #184389
  • アメリカ軍はイラクでの戦闘任務を完了することを発表した。 Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.Tatoeba #506750
  • 彼の死は数週間発表されなかった。 Tin về cái chết của cậu ta đã không được thông báo trong vài tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117175

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ announcement; publication; presenting; statement; communique

Câu hỏi thường gặp

発表 nghĩa là gì?

発表 (danh từ) nghĩa là phát biểu, thông báo, công bố.

発表 đọc là gì?

発表 đọc là はっぴょう (romaji: happyō).

Âm Hán Việt của 発表 là gì?

Âm Hán Việt của 発表 là "phát biểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.