発見
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát kiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
発見 nghĩa là phát kiến, khám phá.
Nghĩa của 発見
Danh từ
- Phát kiến, khám phá. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 発見
- 誰がラジウムを発見したのですか。 Ai phát hiện ra nguyên tố Radium vậy ?Tatoeba #136961
- 電子工学にいくつかの新しい発見が見られる。 Có thể thấy một vài phát kiến mới trong kỹ thuật điện.Tatoeba #124825
- 癌の効果的な治療法はまだ発見されていない。 Hiện tại vẫn chưa tìm ra cách điều trị hiệu quả bệnh ung thư.Tatoeba #183680
- バイキングのほうがコロンブスより先にアメリカを発見したと言われている。 Người Viking được cho là đã khám phá ra châu Mỹ trước Columbus.Tatoeba #198352
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ discovery; detection; finding
Câu hỏi thường gặp
発見 nghĩa là gì?
発見 (danh từ) nghĩa là phát kiến, khám phá.
発見 đọc là gì?
発見 đọc là はっけん (romaji: hakken).
Âm Hán Việt của 発見 là gì?
Âm Hán Việt của 発見 là "phát kiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.