TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発明(はつめい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はつめいhatsumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT MINH 発 phát·明 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

発明 nghĩa là phát minh, sáng chế.

Nghĩa của 発明

Danh từ

  1. Phát minh, sáng chế. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 発明

  • 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.Tatoeba #174726
  • 印刷術はいつ発明されましたか。 Việc in ấn ra đời khi nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #190000
  • 電信を発明したのは誰だか知っていますか。 Ngươi biết ai phát minh điện tín không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124773

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invention
  • Tính từ đuôi na intelligent; clever; smart (cũ)

Câu hỏi thường gặp

発明 nghĩa là gì?

発明 (danh từ) nghĩa là phát minh, sáng chế.

発明 đọc là gì?

発明 đọc là はつめい (romaji: hatsumei).

Âm Hán Việt của 発明 là gì?

Âm Hán Việt của 発明 là "phát minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.