TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発酵(はっこう)

từ thông dụng
はっこうhakkō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 発 phát·酵 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

発酵 nghĩa là lên men.

Nghĩa của 発酵

Danh từ

  1. Lên men.

Cách viết khác: 醗酵, 醱酵, はっ酵

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermentation; zymosis

Câu hỏi thường gặp

発酵 nghĩa là gì?

発酵 (danh từ) nghĩa là lên men.

発酵 đọc là gì?

発酵 đọc là はっこう (romaji: hakkō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.