TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発音(はつおん)

JLPT N4 từ thông dụng
はつおんhatsuon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT ÂM 発 phát·音 âm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

発音 nghĩa là phát âm.

Nghĩa của 発音

Danh từ

  1. Phát âm, cách phát âm, cách đọc. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 発音

  • 誰かこの単語を発音できる人はいますか。 Có ai phát âm được từ này không ?Tatoeba #137025
  • この単語は発音しにくい。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220639
  • この言葉の発音の仕方を教えて下さい。 Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222069

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pronunciation
  • Danh từ production of sound

Câu hỏi thường gặp

発音 nghĩa là gì?

発音 (danh từ) nghĩa là phát âm.

発音 đọc là gì?

発音 đọc là はつおん (romaji: hatsuon).

Âm Hán Việt của 発音 là gì?

Âm Hán Việt của 発音 là "phát âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.