発音
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phát âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
発音 nghĩa là phát âm.
Nghĩa của 発音
Danh từ
- Phát âm, cách phát âm, cách đọc. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 発音
- 誰かこの単語を発音できる人はいますか。 Có ai phát âm được từ này không ?Tatoeba #137025
- この単語は発音しにくい。 Từ này khó phát âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220639
- この言葉の発音の仕方を教えて下さい。 Vui lòng nói cho tôi biết cách phát âm từ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222069
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pronunciation
- Danh từ production of sound
Câu hỏi thường gặp
発音 nghĩa là gì?
発音 (danh từ) nghĩa là phát âm.
発音 đọc là gì?
発音 đọc là はつおん (romaji: hatsuon).
Âm Hán Việt của 発音 là gì?
Âm Hán Việt của 発音 là "phát âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.