Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
発光ダイオード nghĩa là đèn ống hai cực.
Nghĩa của 発光ダイオード
Danh từ
Ống hai cực phát quang, đèn ống hai cực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ light-emitting diode; LED
Câu hỏi thường gặp
発光ダイオード nghĩa là gì?
発光ダイオード (danh từ) nghĩa là đèn ống hai cực.
発光ダイオード đọc là gì?
発光ダイオード đọc là はっこうダイオード (romaji: hakkōdaiōdo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.