発車
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
発車 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
Nghĩa của 発車
Danh từ
- Sự rời khỏi, sự ra đi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 発車
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ departure (of a train, car, etc.); starting; leaving
Câu hỏi thường gặp
発車 nghĩa là gì?
発車 (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.
発車 đọc là gì?
発車 đọc là はっしゃ (romaji: hassha).
Âm Hán Việt của 発車 là gì?
Âm Hán Việt của 発車 là "phát xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.