TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

発車(はっしゃ)

JLPT N3 từ thông dụng
はっしゃhassha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÁT XA 発 phát·車 xa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phát xa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

発車 nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

Nghĩa của 発車

Danh từ

  1. Sự rời khỏi, sự ra đi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 発車

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ departure (of a train, car, etc.); starting; leaving

Câu hỏi thường gặp

発車 nghĩa là gì?

発車 (danh từ) nghĩa là sự rời khỏi, sự ra đi.

発車 đọc là gì?

発車 đọc là はっしゃ (romaji: hassha).

Âm Hán Việt của 発車 là gì?

Âm Hán Việt của 発車 là "phát xa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.