TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

用(よう)

JLPT N4 từ thông dụng
ようyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤNG 用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

用 nghĩa là việc, công việc, dùng cho, dành cho.

Nghĩa của 用

Danh từ

  1. Việc, công việc (cần làm)

Hậu tố

  1. Dùng cho, dành cho (子供用 — dành cho trẻ em)

Từ ghép có 用

Câu ví dụ với 用

  • 何の用だ。 Bạn muốn gì?Tatoeba #187711
  • ボーイング社は海上自衛隊用の飛行艇を開発しました。 Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.Tatoeba #76442
  • 何の用でここに来たのですか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187700
  • 何の用でここまできたのですか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187699

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ business; task; errand; engagement
  • Danh từ use; purpose
  • Hậu tố for the use of ...; used for ...; made for ...
  • Danh từ call of nature; excretion

Câu hỏi thường gặp

用 nghĩa là gì?

用 (danh từ, hậu tố) nghĩa là việc, công việc, dùng cho, dành cho.

用 đọc là gì?

用 đọc là よう (romaji: yō).

Âm Hán Việt của 用 là gì?

Âm Hán Việt của 用 là "dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.