用
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
用 nghĩa là việc, công việc, dùng cho, dành cho.
Nghĩa của 用
Danh từ
- Việc, công việc (cần làm)
Hậu tố
- Dùng cho, dành cho (子供用 — dành cho trẻ em)
Từ ghép có 用
- 利用 — Lợi dụng, sự dùng.
- 用意 — Chuẩn bị.
- 信用 — Sự tự tin, tin.
- 費用 — Chi phí.
- 使用 — Sử dụng, sự dùng.
- 用いる — Sử dụng, dùng.
- 採用 — Theo, làm theo.
- 引用 — Đoạn trích dẫn.
- 御用 — Cần.
- 活用 — Chia động từ.
- 用事 — Việc bận, việc riêng.
- 有用 — Hữu dụng, hay giúp đỡ.
- 作用 — Tác dụng.
- 応用 — Ứng dụng.
- 雇用 — Việc làm.
- 用語 — Thuật ngữ.
- 無用 — Vô dụng, vô ích.
- 副作用 — Tác dụng phụ.
- 用具 — Dụng cụ.
- 用心棒 — Vệ sĩ.
- 汎用 — Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích, chung.
- 徴用 — Trưng dụng.
- 用量 — Liều.
- 用語集 — Bảng chú giải.
- 用役 — Phục vụ.
- 再利用 — Tái chế.
- 読み取り専用 — Chỉ-đọc, chỉ đọc.
Câu ví dụ với 用
- 何の用だ。 Bạn muốn gì?Tatoeba #187711
- ボーイング社は海上自衛隊用の飛行艇を開発しました。 Công ty Boeing đã phát triển một loại thủy phi cơ phục vụ cho Lực lượng Phòng vệ Biển Nhật Bản.Tatoeba #76442
- 何の用でここに来たのですか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187700
- 何の用でここまできたのですか。 Cơn gió nào đã đưa bạn đến đây thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187699
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; task; errand; engagement
- Danh từ use; purpose
- Hậu tố for the use of ...; used for ...; made for ...
- Danh từ call of nature; excretion
Câu hỏi thường gặp
用 nghĩa là gì?
用 (danh từ, hậu tố) nghĩa là việc, công việc, dùng cho, dành cho.
用 đọc là gì?
用 đọc là よう (romaji: yō).
Âm Hán Việt của 用 là gì?
Âm Hán Việt của 用 là "dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.