Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
用心棒 nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của 用心棒
Danh từ
Vệ sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bodyguard; bouncer; (security) guard
Danh từ bar (on a door); bolt
Danh từ stick or pole used for self-defence
Câu hỏi thường gặp
用心棒 nghĩa là gì?
用心棒 (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.
用心棒 đọc là gì?
用心棒 đọc là ようじんぼう (romaji: yōjinbō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.