活用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoạt dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
活用 nghĩa là chia động từ.
Nghĩa của 活用
Danh từ
- Chia động từ.
Câu ví dụ với 活用
- チャンスを最大限に活用してみるべきだよ。 Bạn nên cố tận dụng tối đa những cơ hội mà mình có.Tatoeba #1592974
- 遠隔地から自分のコンピュータにアクセスするとき、よくSSHを活用します。 Tôi thường dùng SSH để truy cập vào máy tính của tôi từ xa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6860375
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ practical use; application; making good use of; putting to good use; capitalizing on
- Danh từ conjugation; inflection
Câu hỏi thường gặp
活用 nghĩa là gì?
活用 (danh từ) nghĩa là chia động từ.
活用 đọc là gì?
活用 đọc là かつよう (romaji: katsuyō).
Âm Hán Việt của 活用 là gì?
Âm Hán Việt của 活用 là "hoạt dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.