利用
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lợi dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
利用 nghĩa là lợi dụng, sự dùng.
Nghĩa của 利用
Danh từ
- Lợi dụng, sự dùng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 利用
Câu ví dụ với 利用
- 此の状況を利用すべきだ。 Chúng ta nên lợi dụng tình thế này.Tatoeba #172944
- 私たちは好天を利用してテニスを楽しんだ。 Chúng tôi tận dụng thời tiết đẹp để chơi tennis.Tatoeba #165823
- 私たちはその好機を最大に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166403
- 私たちはその機を最大限に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166426
- 私たちはその機会を最大限に利用した。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166425
- 昔の探検家たちは航海するのに星を利用した。 Các nhà thám hiểm trước đây sử dụng các ngôi sao để định hướng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142420
- 彼は自分の英語力を伸ばすための機会を利用した。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ use; utilization; utilisation; application
Câu hỏi thường gặp
利用 nghĩa là gì?
利用 (danh từ) nghĩa là lợi dụng, sự dùng.
利用 đọc là gì?
利用 đọc là りよう (romaji: riyō).
Âm Hán Việt của 利用 là gì?
Âm Hán Việt của 利用 là "lợi dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.