TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有用(ゆうよう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ゆうようyūyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU DỤNG 有 hữu·用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hữu dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

有用 nghĩa là hữu dụng, hay giúp đỡ.

Nghĩa của 有用

Tính từ đuôi na

  1. Hữu dụng, hay giúp đỡ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na useful; helpful

Câu hỏi thường gặp

有用 nghĩa là gì?

有用 (tính từ đuôi na) nghĩa là hữu dụng, hay giúp đỡ.

有用 đọc là gì?

有用 đọc là ゆうよう (romaji: yūyō).

Âm Hán Việt của 有用 là gì?

Âm Hán Việt của 有用 là "hữu dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.