Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
読み取り専用 nghĩa là Chỉ-đọc, chỉ đọc.
Nghĩa của 読み取り専用
Danh từ
Chỉ-đọc, chỉ đọc.
Cách viết khác: 読取り専用, 読取専用
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ read-only
Câu hỏi thường gặp
読み取り専用 nghĩa là gì?
読み取り専用 (danh từ) nghĩa là Chỉ-đọc, chỉ đọc.
読み取り専用 đọc là gì?
読み取り専用 đọc là よみとりせんよう (romaji: yomitorisen'yō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.