費用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phí dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
費用 nghĩa là chi phí.
Nghĩa của 費用
Danh từ
- Chi phí.
Câu ví dụ với 費用
- 問題は費用よりもむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian.Tatoeba #79805
- それに関する費用については、僕の知った事ではない。 Về những chi phí liên quan thì đó không phải việc của tôi.Tatoeba #205639
- 問題は費用よりむしろ時間だ。 Vấn đề không phải là chi phí, mà nằm ở thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79806
- この机は2万円の費用がかかった。 Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222537
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cost; expense
Câu hỏi thường gặp
費用 nghĩa là gì?
費用 (danh từ) nghĩa là chi phí.
費用 đọc là gì?
費用 đọc là ひよう (romaji: hiyō).
Âm Hán Việt của 費用 là gì?
Âm Hán Việt của 費用 là "phí dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.