用いる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
用いる nghĩa là sử dụng, dùng.
Nghĩa của 用いる
Động từ
- Sử dụng, dùng.
Cách chia của 用いる
| Thể lịch sự (ます) | 用います |
| Thể て | 用いて |
| Quá khứ (た) | 用いた |
| Phủ định (ない) | 用いない |
| Khả năng | 用いられる |
| Ý chí (よう) | 用いよう |
| Điều kiện (ば) | 用いれば |
| Bị động | 用いられる |
| Sai khiến | 用いさせる |
| Mệnh lệnh | 用いろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 用いる
- 過去の動作については過去形を用います。 Thì quá khứ được sử dụng khi nói về những hành động trong quá khứ.Tatoeba #75207
- 彼の研究で用いられた方法論は、我々の調査を行う際にも役に立つ。 Phương pháp luận được dùng trong cuộc nghiên cứu của anh ta cũng hữu ích trong việc quản lý cuộc nghiên cứu của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use; to make use of; to utilize; to utilise
Câu hỏi thường gặp
用いる nghĩa là gì?
用いる (động từ) nghĩa là sử dụng, dùng.
用いる đọc là gì?
用いる đọc là もちいる (romaji: mochiiru).