TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

用量(ようりょう)

ようりょうyōryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤNG LƯỢNG 用 dụng·量 lượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

用量 nghĩa là liều.

Nghĩa của 用量

Danh từ

  1. Liều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dose

Câu hỏi thường gặp

用量 nghĩa là gì?

用量 (danh từ) nghĩa là liều.

用量 đọc là gì?

用量 đọc là ようりょう (romaji: yōryō).

Âm Hán Việt của 用量 là gì?

Âm Hán Việt của 用量 là "dụng lượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.