TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使用(しよう)

JLPT N3 từ thông dụng
しようshiyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỬ DỤNG 使 sử·用 dụng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sử dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

使用 nghĩa là sử dụng, sự dùng.

Nghĩa của 使用

Danh từ

  1. Sử dụng, sự dùng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 使用

  • 使用人 — Đầy tớ, người hầu, nhân viên.

Câu ví dụ với 使用

  • トムは噛みタバコを使用する。 Tom nhai thuốc lá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8016884
  • この記事で扱う例は、Pascal言語に似た疑似コードを使用しています。 Các ví dụ trong bài viết này sử dụng một loại mã giả giống Pascal. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9414524

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ use; application; employment; utilization; utilisation

Câu hỏi thường gặp

使用 nghĩa là gì?

使用 (danh từ) nghĩa là sử dụng, sự dùng.

使用 đọc là gì?

使用 đọc là しよう (romaji: shiyō).

Âm Hán Việt của 使用 là gì?

Âm Hán Việt của 使用 là "sử dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.