用事
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng sự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
用事 nghĩa là việc bận, việc riêng.
Nghĩa của 用事
Danh từ
- Việc bận, việc riêng.
Câu ví dụ với 用事
- さあ自分の用事をしろ。 Đi làm bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5020172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business; things to do; engagement; errand; affairs
Câu hỏi thường gặp
用事 nghĩa là gì?
用事 (danh từ) nghĩa là việc bận, việc riêng.
用事 đọc là gì?
用事 đọc là ようじ (romaji: yōji).
Âm Hán Việt của 用事 là gì?
Âm Hán Việt của 用事 là "dụng sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.