副作用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phó tác dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
副作用 nghĩa là tác dụng phụ.
Nghĩa của 副作用
Danh từ
- Tác dụng phụ.
Câu ví dụ với 副作用
- 副作用としては、視力障害があります。 Tác dụng phụ của nó là gây suy giảm thị lực.Tatoeba #74097
- この薬に副作用はありません。 Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ side effect; adverse reaction
Câu hỏi thường gặp
副作用 nghĩa là gì?
副作用 (danh từ) nghĩa là tác dụng phụ.
副作用 đọc là gì?
副作用 đọc là ふくさよう (romaji: fukusayō).
Âm Hán Việt của 副作用 là gì?
Âm Hán Việt của 副作用 là "phó tác dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.