TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

汎用(はんよう)

từ thông dụng
はんようhan'yō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 汎 ?·用 dụng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

汎用 nghĩa là đa năng, vạn năng, nhiều mục đích.

Nghĩa của 汎用

Danh từ

  1. Đa năng, vạn năng, nhiều mục đích, chung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ generic; general purpose; all-purpose

Câu hỏi thường gặp

汎用 nghĩa là gì?

汎用 (danh từ) nghĩa là đa năng, vạn năng, nhiều mục đích.

汎用 đọc là gì?

汎用 đọc là はんよう (romaji: han'yō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.