御用
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngự dụng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
御用 nghĩa là cần.
Nghĩa của 御用
Danh từ
- tôn kính ngữ Cần.
Cách viết khác: ご用
Câu ví dụ với 御用
- 他にご用は? Bạn có cần gí nữa không?Tatoeba #138804
- 何のご用ですか。 Bạn muốn gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187725
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (your) business; (your) concern; (your) need (tôn kính ngữ)
- Danh từ (customer's) order (tôn kính ngữ)
- Danh từ official business (of the government, Imperial Court, etc.)
- Danh từ arrest; capture
- Tính từ subservient to an authority (esp. the government); pro-government
Câu hỏi thường gặp
御用 nghĩa là gì?
御用 (danh từ) nghĩa là cần.
御用 đọc là gì?
御用 đọc là ごよう (romaji: goyō).
Âm Hán Việt của 御用 là gì?
Âm Hán Việt của 御用 là "ngự dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.