応用
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ứng dụng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
応用 nghĩa là ứng dụng, áp dụng.
Nghĩa của 応用
Danh từ
- Ứng dụng.
Động từ
- Áp dụng.
Câu ví dụ với 応用
- 今日の純粋数学は明日の応用数学。 Toán học thuần tuý của hôm nay là toán học ứng dụng của ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2207215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (practical) application; putting to practical use
- Tính từ applied (e.g. physics, linguistics, research)
Câu hỏi thường gặp
応用 nghĩa là gì?
応用 (danh từ, động từ) nghĩa là ứng dụng, áp dụng.
応用 đọc là gì?
応用 đọc là おうよう (romaji: ōyō).
Âm Hán Việt của 応用 là gì?
Âm Hán Việt của 応用 là "ứng dụng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.