Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuyết pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
説法 nghĩa là thuyết pháp.
Nghĩa của 説法
Danh từ
Thuyết pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ lecture; sermon; preaching
Danh từ scolding; preaching; moralizing; moralising
Câu hỏi thường gặp
説法 nghĩa là gì?
説法 (danh từ) nghĩa là thuyết pháp.
説法 đọc là gì?
説法 đọc là せっぽう (romaji: seppō).
Âm Hán Việt của 説法 là gì?
Âm Hán Việt của 説法 là "thuyết pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.