法律
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp luật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
法律 nghĩa là pháp luật, việc làm.
Nghĩa của 法律
Danh từ
- Pháp luật, việc làm. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 法律
- 彼の行為は法律に背いている。 Việc làm của anh ấy đang vi phạm pháp luật.Tatoeba #117390
- 現行の法律は人種の多様性を考慮していない。 Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.Tatoeba #174931
- 多くの国には、麻薬に対する厳しい法律がある。 Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ law; legislation; act
Câu hỏi thường gặp
法律 nghĩa là gì?
法律 (danh từ) nghĩa là pháp luật, việc làm.
法律 đọc là gì?
法律 đọc là ほうりつ (romaji: hōritsu).
Âm Hán Việt của 法律 là gì?
Âm Hán Việt của 法律 là "pháp luật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.