TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国際法(こくさいほう)

từ thông dụng
こくさいほうkokusaihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC TẾ PHÁP 国 quốc·際 tế·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc tế pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

国際法 nghĩa là luật quốc tế.

Nghĩa của 国際法

Danh từ

  1. Luật quốc tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ international law; law of nations

Câu hỏi thường gặp

国際法 nghĩa là gì?

国際法 (danh từ) nghĩa là luật quốc tế.

国際法 đọc là gì?

国際法 đọc là こくさいほう (romaji: kokusaihō).

Âm Hán Việt của 国際法 là gì?

Âm Hán Việt của 国際法 là "quốc tế pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.